Không tìm thấy nội dung phù hợp
Du học nghề Đức Du học Đại học
Hotline: 1900 7060  ·  (028) 3622 8849
Tài liệu  /  Từ vựng · B1  /  Từ vựng tiếng Đức chủ đề Umwelt (Môi trường) được quan tâm gần đây
B1 Từ vựng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Umwelt (Môi trường) được quan tâm gần đây

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Umwelt (Môi trường) được quan tâm gần đây

Môi trường đã và đang trở thành vấn đề thảo luận trên khắp thế giới và ở bài viết này, Phuong Nam sẽ cung cấp một số từ vựng tiếng Đức chúng ta thường bắt gặp khi đọc tin tức thời gian gần đây.

Tác nhân gây ô nhiễm môi trường

die Absage (Pl/ Verbrennungsgase

 Khí thải

das Abwasser, die Abwässers

 Nước thải

das Kohlendioxid, -s

 Khí CO2

Kohlendioxid-Ausstoßes pro Kopf

 Lượng khí thải cacbon dioxit trên đầu người

die Industrialisierung

 Công nghiệp hóa

der Ressourcenverbrauch, -s

 Sự tiêu thụ tài nguyên

das Treibhausgas, -e

 Khí nhà kính

die Überbevölkerung

 Dân số đông

Nhiều tác nhân gây ô nhiễm môi trường

Các loại ô nhiễm môi trường và thực trạng

die Luftverschmutzung

 Ô nhiễm không khí

die Wasserverschmutzung

 Ô nhiễm nguồn nước

die Bodenverschmutzung

 Ô nhiễm nguồn đất

die Klimakrise, -n

 Khủng hoảng khí hậu

der Klimawandel, -s

 Sự biến đổi khí hậu

die Ozonschichtzerstörung

 Sự phá hủy tầng Ozon 

Anstieg des Meeresspiegels

 Sự tăng lên mực nước biển

die Erderwärmung, -en

 Sự nóng lên của trái đất

die globale Erwärmung

 Sự nóng lên toàn cầu

Temperatur-Abweichung

 Sự chênh lệch nhiệt độ

die Dürre, -n

 Hạn hán

die Bodenerosion, -en

 Sự xói mòn đất

das Artensterben

 Sự tuyệt chủng các loài

Schmelzen von Gletschern

 Sự tan chảy sông băng

Các loại ô nhiễm môi trường bằng tiếng Đức

Biện pháp bảo vệ môi trường

die Klimapolitik, -en

 Chính sách khí hậu

Umstieg auf erneuerbare Energien

 Chuyển đổi sang các loại năng lượng tái tạo

die Klimaneutralität, -en

 Trung hòa về khí hậu

CO2-Reduktion

 Khử CO2 (khí cacbonic)

der Kohleausstieg, s

 Việc loại bỏ than đá

die Mülltrennung (Pl.)

 Sự phân loại rác

weniger konsumieren 

 Tiêu thụ ít hơn 

die Wiederaufforstung

 Trồng lại rừng

weniger Müll verursachen

 Tạo ra ít rác hơn

weniger Lebensmittel wegwerfen

 Bỏ ít đồ ăn hơn

Wasser sparen

 Tiết kiệm nước

Dinge wiederverwenden

 Tái sử dụng các vật dụng


 

Phân loại rác là một biện pháp bảo vệ môi trường

Übung

Welche Sätze sind richtig? 

Was kann man tun um die Umwelt zu schützen?

A. Weniger Müll verursachen

B. Die Verbrennung fossiler Brennstoffe 

C. Nachhaltiger essen

D. Weniger Lebensmittel wegwerfen

E. Pestizide, Herbizide benutzen

F. Das Fahrrad benutzen

Lösung

A, C, D, F


Phuong Nam Education hy vọng bài viết này đã cung cấp những từ vựng tiếng Đức cập nhật nhất về chủ đề môi trường cần thiết và hữu ích cho các bạn. Phuong Nam Education đang có nhiều khóa học online từ A1 đến B2 vô cùng ưu đãi. Hiện tại lịch khai giảng các khóa học này cũng đã có trên website Học tiếng Đức của chúng tôi hoặc các bạn có thể liên hệ ngay đến hotline 1900 7060 để nhận được thông tin chi tiết nhất nhé!

Chia sẻ Facebook
Đăng ký tư vấn miễn phí
Messenger