Không tìm thấy nội dung phù hợp
Du học nghề Đức Du học Đại học
Hotline: 1900 7060  ·  (028) 3622 8849
Tài liệu  /  Từ vựng · A1  /  Sport- Thể thao
A1 Từ vựng

Sport- Thể thao

Sport- Thể thao

Sau đây là một số môn thể thao bằng tiếng Đức. Cùng học và thực hành ngay cùng Phuong Nam Education nhé!

Badminton

(Cầu lông)

thể thao

Fußball

(Bóng đá)

thể thao 1

Volleyball

(Bóng chuyền)

thể thao 2

Handball

(Bóng ném)

thể thao 3

Basketball

(Bóng rổ)

thể thao 4

Tischtennis

(Bóng bàn)

thể thao 5

Schwimmen

(Bơi lội)

thể thao 6

Hockey

(Khúc côn cầu)

thể thao 7

Joggen

(Điền kinh)

thể thao 8

Tennis

(Quần vợt)

thể thao 9

Boxen

(Quyền Anh)

thể thao 10

Ski fahren

(Trượt tuyết)

thể thao 11

Chia sẻ Facebook
Đăng ký tư vấn miễn phí
Messenger