A1
Từ vựng
Sport- Thể thao

Sau đây là một số môn thể thao bằng tiếng Đức. Cùng học và thực hành ngay cùng Phuong Nam Education nhé!
|
Badminton (Cầu lông) |
|
|
Fußball (Bóng đá) |
|
|
Volleyball (Bóng chuyền) |
|
|
Handball (Bóng ném) |
|
|
Basketball (Bóng rổ) |
|
|
Tischtennis (Bóng bàn) |
|
|
Schwimmen (Bơi lội) |
|
|
Hockey (Khúc côn cầu) |
|
|
Joggen (Điền kinh) |
|
|
Tennis (Quần vợt) |
|
|
Boxen (Quyền Anh) |
|
|
Ski fahren (Trượt tuyết) |
|

.jpg)


.jpg)


.jpg)


