Tìm hiểu về thời gian trong tiếng Đức

Không chỉ là kiến thức ngôn ngữ cơ bản, thời gian còn là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong các cuộc trò chuyện tiếng Đức. Biết cách nói giờ, gọi tên ngày tháng không chỉ giúp bạn hiểu người đối diện mà còn phản xạ nhanh chóng trong giao tiếp thực tế. Trong bài viết này, Phuong Nam Education sẽ giúp bạn tìm hiểu về sự chênh lệch giờ Đức và Việt Nam, cách nói giờ, cách gọi ngày và tháng trong tiếng Đức.
Giờ Đức và Việt Nam chênh lệch như thế nào?
Điều đầu tiên bạn cần lưu ý là sự khác biệt về giờ Đức và Việt Nam. Đức thuộc múi giờ UTC+1 (Central European Time – CET) vào mùa đông và UTC+2 (Central European Summer Time – CEST) vào mùa hè, do có áp dụng quy định giờ mùa hè (Daylight Saving Time). Trong khi đó, Việt Nam luôn cố định ở múi giờ UTC+7. Điều này dẫn đến sự chênh lệch như sau:
- Vào mùa đông (khoảng từ cuối tháng 10 đến cuối tháng 3 năm sau): Đức chậm hơn Việt Nam 6 tiếng. Ví dụ, nếu ở Việt Nam là 18:00 thì tại Đức mới là 12:00 trưa.
- Vào mùa hè (từ cuối tháng 3 đến cuối tháng 10): sự chênh lệch này được rút ngắn xuống còn 5 tiếng do Đức điều chỉnh giờ nhanh hơn 1 tiếng.
Việc nắm rõ chênh lệch giờ Đức và Việt Nam sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc sắp xếp thời gian khi cần liên lạc, học tiếng với giáo viên từ Đức hoặc lên lịch các cuộc hẹn liên quan đến công việc, học tập ở Đức.
Tìm hiểu về giờ của Đức
Khác với tiếng Việt, cách nói giờ của Đức có những quy tắc đặc trưng mà người mới học dễ nhầm lẫn nếu không chú ý. Ví dụ như người Đức sử dụng hệ thống 12 giờ trong giao tiếp thường ngày, nhưng trong lịch trình, bảng giờ tàu xe hay văn bản hành chính, họ chuyển sang hệ thống 24 giờ. Điều này đòi hỏi bạn phải linh hoạt giữa hai cách dùng tùy theo ngữ cảnh. Ngoài ra, trong một số trường hợp, người Đức thường diễn đạt thời gian dựa trên mốc tiếp theo, chứ không phải mốc hiện tại.

Cách nói giờ của Đức có những quy tắc đặc trưng riêng
Tìm hiểu về ngày trong tiếng Đức
Việc xác định ngày trong tiếng Đức không quá khó. Tuy nhiên, khi viết tiếng Đức, bạn cần để ý tới cách chia đuôi danh từ, đặc biệt khi dùng trong câu có giới từ như am (vào). Cũng giống như người Việt, người Đức thường viết ngày theo thứ tự: ngày – tháng – năm (ví dụ: 12.05.2025).
| Ngày 1 | erst… | Ngày 12 | zwölft… | Ngày 23 | dreiundzwanzigst… |
| Ngày 2 | zweit… | Ngày 13 | dreizehnt… | Ngày 24 | vierundzwanzigst… |
| Ngày 3 | dritt… | Ngày 14 | vierzehnt… | Ngày 25 | fünfundzwanzigst… |
| Ngày 4 | viert… | Ngày 15 | fünfzehnt… | Ngày 26 | sechsundzwanzigst… |
| Ngày 5 | fünft… | Ngày 16 | sechzehnt… | Ngày 27 | siebenundzwanzigst… |
| Ngày 6 | sechst… | Ngày 17 | siebzehnt… | Ngày 28 | achtundzwanzigst… |
| Ngày 7 | siebt… | Ngày 18 | achtzehnt… | Ngày 29 | neunundzwanzigst… |
| Ngày 8 | acht… | Ngày 19 | neunzehnt… | Ngày 30 | dreißigst… |
| Ngày 9 | neunt… | Ngày 20 | zwanzigst… | Ngày 31 | einunddreißigst… |
| Ngày 10 | zehnt… | Ngày 21 | einundzwanzigst… | ||
| Ngày 11 | elft… | Ngày 22 | zweiundzwanzigst… |
Thứ trong tuần được viết hoa và sử dụng kèm giới từ am khi chỉ ngày cụ thể. Ví dụ như:
- am Montag – vào thứ Hai
- am Wochenende – vào cuối tuần
| Thứ 2 | der Montag | Thứ 6 | der Freitag |
| Thứ 3 | der Dienstag | Thứ 7 | der Samstag |
| Thứ 4 | der Mittwoch | Chủ nhật | der Sonntag |
| Thứ 5 | der Donnerstag |
Tìm hiểu về tháng trong tiếng Đức
Các tháng trong tiếng Đức có nhiều nét tương đồng với tiếng Anh, giúp người học dễ ghi nhớ. Để hỏi tháng sinh hoặc nói về một sự kiện trong năm, người Đức ưu tiên nói rõ tháng, kết hợp với số thứ tự của ngày.
Tuy nhiên, cũng giống như ngày trong tiếng Đức, bạn cần chú ý dùng giới từ phù hợp, thường là “im” (trong tháng…).
Ví dụ:
- im April – vào tháng 4
- im Dezember – vào tháng 12
Cách đọc tháng thông thường
| Tháng 1 | Januar (Jan) | Tháng 7 | Juli (Jul) |
| Tháng 2 | Februar (Feb) | Tháng 8 | August (Aug) |
| Tháng 3 | März (Mär) | Tháng 9 | September (Sep) |
| Tháng 4 | April (Apr) | Tháng 10 | Oktober (Okt) |
| Tháng 5 | Mai (Mai) | Tháng 1 | November (Nov) |
| Tháng 6 | Juni (Jun) | Tháng 12 | Dezember (Dez) |
Cách đọc tháng theo số thứ tự
| Tháng 1 | Erst… | Tháng 7 | Siebt… |
| Tháng 2 | Zweit… | Tháng 8 | Acht… |
| Tháng 3 | Dritt… | Tháng 9 | Neunt… |
| Tháng 4 | Viert… | Tháng 10 | Zehnt… |
| Tháng 5 | Fünft… | Tháng 1 | Elft… |
| Tháng 6 | Sechst… | Tháng 12 | Zwölft… |
Mẫu câu giao tiếp về thời gian thường gặp trong tiếng Đức
Việc ghi nhớ từ vựng về giờ giấc, ngày, tháng là chưa đủ – điều quan trọng hơn là bạn cần biết cách sử dụng chúng vào giao tiếp thực tế. Dưới đây là một số mẫu câu đơn giản nhưng rất hữu ích:
- Mẫu câu 1:
- Mẫu câu 2:
- Mẫu câu 3:
- Mẫu câu 4:
Chủ đề thời gian trong tiếng Đức không chỉ giới hạn ở từ vựng, mà còn phản ánh cách tư duy, thói quen ngôn ngữ và văn hóa của người Đức. Phuong Nam Education mong rằng thông tin phía trên sẽ giúp bạn có thể giao tiếp và diễn đạt thời gian trong tiếng Đức một cách trôi chảy, hiệu quả. Nếu bạn đang bắt đầu học hoặc đang trong giai đoạn luyện thi các chứng chỉ A1–B1, đừng bỏ qua chủ đề thời gian. Hãy học từ vựng kết hợp luyện nghe, đặt câu và ứng dụng vào tình huống thực tế.
Ngoài ra, nếu bạn cần một lộ trình để chinh phục tiếng Đức nhanh chóng và hiệu quả, bạn có thể tham khảo các khóa học hiện có tại Phuong Nam Education. Trung tâm cung cấp đầy đủ các khóa học tiếng Đức từ cơ bản đến nâng cao, các khóa luyện thi được được xây dựng bài bản, bám sát yêu cầu của các kỳ thi chứng chỉ quốc tế như Goethe-Zertifikat, Telc, ÖSD…

Xây nền tảng vững chắc với khóa học tiếng Đức tại Phuong Nam Education
Để biết thêm thông tin chi tiết, bạn có thể đến địa chỉ 357 Lê Hồng Phong, Phường 2, Quận 10, TP.HCM hoặc liên hệ ngay số Hotline: 1900 7060 - 028 3622 8849 để được Phuong Nam Education tư vấn hoàn toàn miễn phí.