Bài 7: Tag und Monat (ngày và tháng)

Die Tage

 Montag

 Thứ 2

 Dienstag

 Thứ 3

 Mittwoch

 Thứ 4

 Donnerstag

 Thứ 5

 Freitag

 Thứ 6

 Samstag

 Thứ 7

 Sonntag

 Chủ Nhật

Die Fragen

Wann?

am + Tag (Samstag, Sonntag,...)

um + Uhrzeit

im + Monat 

Die Monate 

 Januar

 Tháng 1

 Februar

 Tháng 2

 März

 Tháng 3

 April

 Tháng 4

 Mai

 Tháng 5

 Juni

 Tháng 6

 Juli

 Tháng 7

 August

 Tháng 8

 September

 Tháng 9

 Oktober

 Tháng 10

 November

 Tháng 11

 Dezember

 Tháng 12

BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM

THƯ VIỆN LIÊN QUAN

Im Supermarkt - Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong siêu thị
Im Supermarkt - Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong siêu thị

Im Supermarkt - Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong siêu thị là chủ điểm từ vựng không thể bỏ quan khi học tiếng Đức.

Der Garten - Từ vựng tiếng Đức chủ đề khu vườn
Der Garten - Từ vựng tiếng Đức chủ đề khu vườn

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Der Garten (Khu vườn) với những vật dụng và các hoạt động làm vườn quen thuộc.

Ordinalzahlen auf Deutsch - Số thứ tự trong tiếng Đức
Ordinalzahlen auf Deutsch - Số thứ tự trong tiếng Đức

Chúng ta sử dụng số thứ tự khi muốn liệt kê và xếp thức tự cho một danh sách nào đó. Tùy thuộc vào từ loại văn bản mà ta sẽ viết số thứ tự theo...

Die Farben - Màu sắc
Die Farben - Màu sắc

Cuộc sống của chúng ta sẽ như thế nào nếu không có màu sắc? Chắc chắn mỗi người đều có một màu sắc ưu thích riêng của mình. Bạn đã biết cách viết...

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Zalo chat