A2
Từ vựng
Bài 7: Tag und Monat (ngày và tháng)

Die Tage
|
Montag |
Thứ 2 |
|
Dienstag |
Thứ 3 |
|
Mittwoch |
Thứ 4 |
|
Donnerstag |
Thứ 5 |
|
Freitag |
Thứ 6 |
|
Samstag |
Thứ 7 |
|
Sonntag |
Chủ Nhật |
Die Fragen
|
Wann? |
|
am + Tag (Samstag, Sonntag,...) um + Uhrzeit im + Monat |
Die Monate
|
Januar |
Tháng 1 |
|
Februar |
Tháng 2 |
|
März |
Tháng 3 |
|
April |
Tháng 4 |
|
Mai |
Tháng 5 |
|
Juni |
Tháng 6 |
|
Juli |
Tháng 7 |
|
August |
Tháng 8 |
|
September |
Tháng 9 |
|
Oktober |
Tháng 10 |
|
November |
Tháng 11 |
|
Dezember |
Tháng 12 |