Bài 3: die Uhrzeiten (thời gian)

Cách xem giờ trong tiếng Đức là chủ đề khá quen thuộc với các bạn đang học ở trình độ A2. Để xem được giờ trong tiếng Đức cần áp dụng một số quy tắc nhất định. Tuy nhiên, quy tắc này khá đơn giản và người học dễ dàng nắm bắt được nội dung để áp dụng trong giao tiếp thực tế. Trong bài học ngày hôm nay, Phuong Nam Education xin chia sẻ tới các bạn các cách nói giờ trong tiếng Đức. Hãy cùng khám phá ngay thôi.

die Uhrzeit - Cách nói giờ trong tiếng Đức

Cách nói giờ đúng

Cấu trúc: Số giờ + Uhr

Ví dụ: 10:00 - Es ist zehn Uhr

Số giờ + Uhr là cách nói giờ đúng

 

Cách nói gồm cả giờ và phút

Cấu trúc: Số giờ + Uhr + số phút

Ví dụ: 09:48 - neun Uhr achtundvierzig.

  • Cách nói giờ hơn (nhỏ hơn 30 phút)

Cấu trúc: Số phút + nach + giờ

Ví dụ: 09:07 - Es ist sieben nach neun.

  • Cách nói giờ kém (lớn hơn 30 phút)

Cấu trúc: Số phút + vor + số giờ kém

Ví dụ: 09:40 (10 giờ kém 20 phút) - Es ist zwanzig vor zehn.

 

Cách đọc số phút đặc biệt

  • Phút 30: halb + giờ kế tiếp (9:30 - Es ist halb zehn)

  • Phút 15: Viertel + nach + Giờ (9:15 - Es ist viertel nach neun)

  • Phút 45: Viertel + vor + Giờ kém (9:45 - Es ist viertel vor zehn)

Es ist halb drei

Bài tập

Chọn đáp án đúng cho các câu sau

1. Cách đọc giờ đúng của 3:45 là

A. es ist viertel nach vier

B. es ist viertel vor drei

C. es ist viertel vor vier

2. Cách đọc giờ đúng của 6:30 là

A. es ist dreißig sechs

B. es ist halb sieben

C. es ist halb sechs

3. Cách đọc giờ đúng của 19:28 là

A. es ist neunzehn Uhr achtundzwanzig

B. es ist achtundzwanzig neunzehn Uhr

C. es ist achtundzwanzig vor neunzehn

Đáp án

1: C

2: B

3: A

Bài học đến đây là kết thúc. Qua bài học này, Phuong Nam Education hy vọng đã giúp bạn hiểu và vận dụng tốt các cách xem giờ trong tiếng Đức. Hiện tại, Phuong Nam Education đang có các khóa học tiếng Đức với nhiều ưu đãi hấp dẫn, nếu quan tâm bạn có thể liên hệ hotline 19007060 để được tư vấn miễn phí và nhận thêm nhiều thông tin hữu ích nha. Chúc bạn học tập thật tốt và đạt được nhiều thành công trong tương lai.

THƯ VIỆN LIÊN QUAN

Im Supermarkt - Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong siêu thị
Im Supermarkt - Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong siêu thị

Im Supermarkt - Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong siêu thị là chủ điểm từ vựng không thể bỏ quan khi học tiếng Đức.

Der Garten - Từ vựng tiếng Đức chủ đề khu vườn
Der Garten - Từ vựng tiếng Đức chủ đề khu vườn

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Der Garten (Khu vườn) với những vật dụng và các hoạt động làm vườn quen thuộc.

Ordinalzahlen auf Deutsch - Số thứ tự trong tiếng Đức
Ordinalzahlen auf Deutsch - Số thứ tự trong tiếng Đức

Chúng ta sử dụng số thứ tự khi muốn liệt kê và xếp thức tự cho một danh sách nào đó. Tùy thuộc vào từ loại văn bản mà ta sẽ viết số thứ tự theo...

Die Farben - Màu sắc
Die Farben - Màu sắc

Cuộc sống của chúng ta sẽ như thế nào nếu không có màu sắc? Chắc chắn mỗi người đều có một màu sắc ưu thích riêng của mình. Bạn đã biết cách viết...

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Zalo chat