Bài 2: Hausfrau oder Hausmann (nội trợ)

Người nội trợ đóng vai trò không nhỏ trong mỗi gia đình. Nếu trước đây chúng ta thường biết đến khái niệm "Hausfrau" (Bà nội trợ - chỉ những người phụ nữ làm công việc nội trợ) thì hiện tại ngày càng nhiều người đàn ông trở thành "Hausmann". Xu hướng trở thành những người đàn ông làm công việc nhà đang phát triển mạnh mẽ không chỉ ở Đức mà còn ở các nước châu Âu. Các bạn hãy cùng Phuong Nam Education tìm hiểu công việc hàng ngày của một Hausfrau hay một Hausmann ở bài viết này nhé! Chúng ta cùng bắt đầu thôi!
Hausfrauen/Hausmänner - rund um die Uhr im Einsatz
|
Zeit (Thời gian) |
Aktivitäten (Hoạt động) |
Bedeutungen (Nghĩa) |
|
6:30 Uhr |
aufstehen |
thức dậy |
|
6:30 Uhr bis 7:00 Uhr |
Frühstück machen |
làm bữa ăn sáng |
|
7:00 Uhr |
(das) Geschirr abwaschen und abtrocknen |
rửa và sấy khô chén dĩa |
|
7:30 Uhr |
aufräumen |
dọn dẹp nhà |
|
8:00 Uhr |
staubsaugen |
hút bụi |
|
9:00 Uhr |
einkaufen |
đi mua sắm |
|
10:00 Uhr |
kochen |
nấu nướng |
|
15:00 Uhr |
die Kinder abholen |
đi đón con |
|
16:00 Uhr |
die Wäsche aufhängen |
phơi đồ |
|
16:30 Uhr |
den Mülleimer ausleeren |
đổ rác |
|
16:45 Uhr |
bügeln |
ủi đồ |
|
Ende |
Pause machen |
nghỉ xả hơi |

Hausfrau oder Hausmann?
Beispiel - Mẫu câu
- Ich bin Hausfrau/ Hausmann. (Tôi là một người phụ nữ/đàn ông nội trợ.)
- Um 6:30 Uhr stehe ich jeden Morgen auf. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ 30 sáng.)
- Von 6:30 Uhr bis 7.00 Uhr mache ich Frühstück. (Từ 6 giờ 30 đến 7 giờ tôi làm bữa sáng.)
- Um 7.00 Uhr wasche ich das Geschirr ab und dann trockne ich das ab. (Tôi rửa bát và sấy khô lúc 7 giờ.)
- Um 7:30 Uhr räume ich mein Haus auf. (Lúc 7 giở 30 tôi dọn dẹp nhà cửa.)
- Um 8:00 Uhr sauge ich staub. (8 giờ sáng tôi hút bụi)
- Um 9:00 Uhr gehe ich in den Supermarkt einkaufen. (Lúc 9 giờ tôi đến siêu thị mua sắm.)
- Um 10:00 Uhr koche ich in der Küche. (Tôi nấu ăn trong bếp lúc 10 giờ.)
- Um 15:00 Uhr hole ich meine Kinder aus der Kindertagesstätte ab. (3 giờ chiều tôi đi đón con ở trường mẫu giáo.)
- Um 16:00 Uhr hänge ich die Wäsche. (Tôi phơi quần áo lúc 4 giờ chiều.)
- Um 16:30 Uhr leere ich den Mülleimer aus. (4 giờ 30 chiều tôi đổ rác.)
- Um 16:45 Uhr bügele ich die Wäsche. (Lúc 4 giờ 45 chiều tôi ủi quần áo.)
- Am Ende mache ich Pause. (Cuối cùng tôi nghỉ giải lao.)

Công việc của người nội trợ bằng tiếng Đức
Qua bài viết này, Phuong Nam Education hi vọng các bạn có thể hiểu thêm về công việc của một người nội trợ ở Đức. Hiện tại Phuong Nam Education đang có rất nhiều khóa học tiếng Đức từ trình độ A1 đến B2 với chi phí vô cùng hợp lý. Hãy nhanh chóng đăng ký các khóa học tiếng Đức qua hotline 1900 7060 để chinh phục tiếng Đức một cách nhanh nhất nha!