A1
Từ vựng
Bài 18: Aussehen und Charakter (ngoại hình và tính cách)

Aussehen und Charakter (ngoại hình và tính cách)
Aussehen (ngoại hình)
| der Bart | râu |
| die Haare (Plural) | tóc (số nhiều) |
| lange Haare | tóc dài |
| blonde Haare | tóc vàng |
| braune Haare | tóc nâu |
| schwarze Haare | tóc đen |
| graue Haare | tóc xám |
| glatte Haare | tóc thẳng |
| Locken | tóc xoăn |
| dick | mập |
| schlank/dünn | ốm |
| hübsch | đẹp |
| hässlich | xấu |
Charakter (tính cách)
| sympathisch ≠ unsympathisch | đồng cảm ≠ không đồng cảm |
| interessant ≠ uninteressant/ langweillig | thú vị ≠ chán ngắt |
| freundlich ≠ unfreundlich | hòa đồng ≠ không hòa đồng |
| glücklich ≠ unglückich/ traurig | vui vẻ ≠ buồn bã |
| einsam | cô đơn |