Không tìm thấy nội dung phù hợp
Du học nghề Đức Du học Đại học
Hotline: 1900 7060  ·  (028) 3622 8849
Tài liệu  /  Từ vựng · A1  /  Bài 16: im Hotel (trong khách sạn)
A1 Từ vựng

Bài 16: im Hotel (trong khách sạn)

Bài 16: im Hotel (trong khách sạn)

Im Hotel (trong khách sạn)

der Aufzug thang máy
die Klimaanlage máy lạnh
die Heizung hệ thống sưởi (ấm)
der Fernseher ti vi
das Radio Radio
die Internetverbindung kết nối internet
das Licht ánh sáng (đèn)
die Seife xà bông
das Handtuch khăn lau tay
der Bademantel áo choàng tắm
der Föhn máy sấy tóc
der Wecker đồng hồ báo thức
das Telefon điện  thoại bàn
die Dusche vòi sen
das Wasser nước

 

im Hotel

im Hotel

Um Hilfe bitten (nhờ giúp đỡ)

um Hilfe bitten

(nhờ giúp đỡ)

Hilfe anbieten/ auf Bitten reagiert

(nhận giúp đỡ người khác)

_ Wir haben ein Problem hier: Der Aufzug steckt fest.

(Chúng tôi có một vấn đề. Thang máy bị kẹt rồi)

– Wir brauchen Ihre Hilfe. Der Fernseher ist kaputt.

(Chúng tôi cần giúp đỡ. Cái Ti vi bị hư rồi)

– Entschuldigung, können Sie mir helfen?

(Xin lỗi, anh/chị có thể giúp tôi được không?)

– Eine Bitte noch: Können Sie die Klimaanlage ausmachen? Es ist sehr kalt hier.

(À còn nữa: anh/chị có thể tắt máy lạnh giùm tôi được không? Ở đây hơi lạnh quá)

_ Was kann ich für Sie tun?

( Tôi có thể làm gì cho anh/chị?)

– Ich kümmere mich sofort darum.

( Tôi sẽ chăm sóc nó ngay bây giờ)

– Ich komme sofort.

(Tôi tới liền đây)

– Kann ich Ihnen helfen? 

(Tôi có thể giúp gì cho anh/chị?)

 

Chia sẻ Facebook
Đăng ký tư vấn miễn phí
Messenger