Bài 11: die Kalendar (lịch)

Trong trình độ A2, từ vựng chỉ thời gian là một chủ đề quen thuộc và rất cần thiết trong giao tiếp. Tuy nhiên, các danh từ chỉ thời gian này sẽ kết hợp với các giới từ khác nhau. Trong bài học ngày hôm nay, Phuong Nam Education sẽ chia sẻ cho bạn một số cách kết hợp này. Cùng Phuong Nam Education tìm hiểu ngay nhé!

Die Kalendar

Một số giới từ kết hợp với danh từ thời gian

 Cấu trúc 

  Ví dụ

 im + Monat: vào tháng

 Sie hat im Juli Urlaub

 am + Datum: vào ngày, tháng

 Am 5. August hat sie ein Interview

 ab + Datum: Từ ngày

 Sie ist ab 24. August in Graz

 bis (zum) + Datum: đến ngày

 Sie ist bis (zum) 31. August in Graz

 vom... bis (zum)... + Daten: từ ngày, tháng ... đến ... ngày tháng

 Sie ist vom 24 bis 31 August in Graz

 von ....bis + Tage: từ thứ ... đến thứ ...

 Sie hat von Montag bis Mittwoch Proben

 von.... bis + Uhrzeiten: từ ... giờ đến ... giờ 

 Der Termin beim ZDF ist von 10 bis 12 Uhr

 um + Uhrzeiten: vào ... giờ

 Der Film beginnt um 21:15

 

Um + Giờ biểu hiện “vào ...giờ”

Bài tập

Chọn đáp án đúng cho các câu sau

1. .....................September fliegen wir nach Venezuela.

A. in

B. im

C. an

2. Frauentag ist ... 08.03

A. um

B. am

C. in

3. Ab wann ist Frau Juth in Urlaub? - ... dem 14.08

A. bis

B. in

C. ab

Đáp án

1. B

2. B

3. C

Bài học đến đây là kết thúc. Qua bài học này, Phuong Nam Education hy vọng đã giúp bạn có thêm một số kiến thức trong chủ đề thời gian và cách kết hợp các giới từ với danh từ chỉ thời gian. Hiện tại, Phuong Nam Education đang có các khóa học tiếng Đức với nhiều ưu đãi hấp dẫn, nếu quan tâm có thể liên hệ hotline 19007060 để được tư vấn miễn phí và nhận thêm nhiều thông tin hữu ích nha. Chúc bạn học tập thật tốt và đạt được nhiều thành công trong tương lai.

THƯ VIỆN LIÊN QUAN

Im Supermarkt - Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong siêu thị
Im Supermarkt - Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong siêu thị

Im Supermarkt - Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong siêu thị là chủ điểm từ vựng không thể bỏ quan khi học tiếng Đức.

Der Garten - Từ vựng tiếng Đức chủ đề khu vườn
Der Garten - Từ vựng tiếng Đức chủ đề khu vườn

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Der Garten (Khu vườn) với những vật dụng và các hoạt động làm vườn quen thuộc.

Ordinalzahlen auf Deutsch - Số thứ tự trong tiếng Đức
Ordinalzahlen auf Deutsch - Số thứ tự trong tiếng Đức

Chúng ta sử dụng số thứ tự khi muốn liệt kê và xếp thức tự cho một danh sách nào đó. Tùy thuộc vào từ loại văn bản mà ta sẽ viết số thứ tự theo...

Die Farben - Màu sắc
Die Farben - Màu sắc

Cuộc sống của chúng ta sẽ như thế nào nếu không có màu sắc? Chắc chắn mỗi người đều có một màu sắc ưu thích riêng của mình. Bạn đã biết cách viết...

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Zalo chat