Bài 8: Termine (những cuộc hẹn)

Termin (cuộc hẹn) hẳn không còn xa lạ với mọi người. Chúng ta lên cuộc hẹn để giải quyết công việc, để gặp gỡ bạn bè, người thân. Ở Đức, Termin chính là nét đặc trưng không thể nào không nhắc đến bởi người Đức có thói quen lên kế hoạch dài hạn và các cuộc hẹn đều được lên kế hoạch cụ thể, rõ ràng, ít khi thay đổi. Chính vì vậy mà ngay từ trình độ A1, A2 chúng ta sẽ được làm quen với cách đặt một Termin hoặc cùng nhau tạo nên các cuộc hẹn hàng ngày. Các bạn hãy cùng Phuong Nam Education học một số từ vựng cũng như thực hành qua một số đoạn hội thoại nhỏ bên dưới nha!

Wortschatz - từ vựng

der Termin, -e

Cuộc hẹn

der Terminkalender, -s

Lịch hẹn

einen Termin vorschlagen 

Gợi ý cuộc hẹn

einen Termin vereinbaren 

Tạo/sắp xếp cuộc hẹn

einen Termin absagen

Từ chối cuộc hẹn

einen Termin verschieben 

Hoãn cuộc hẹn

Cách lên cuộc hẹn bằng tiếng Đức

Zeitinformationen - Thông tin về thời gian

  • heute/morgen/übermorgen/in drei Tagen: hôm nay/ngày mai/ngày kia/ba ngày tới

  • heute Morgen/Vormittag/Mittag/Nachmittag/Abend/Nacht: sáng nay/trưa nay/chiều nay/tối nay/đêm nay

  • morgen Vormittag/Mittag/Nachmittag/Abend/Nacht: sáng mai/trưa mai/chiều mai/tối mai/đêm mai

  • am Montag/am Wochenende: thứ hai/cuối tuần

  • von Freitag bis Sonntag: từ thứ sáu đến chủ nhật

  • nächsten Montag/nächste Woche/übernächsten Montag: thứ hai tuần sau/tuần sau/thứ hai tuần sau nữa

  • im Januar/im Sommer 2022: tháng 1/mùa hè 2022

Termin - chủ đề quen thuộc trong tiếng Đức

einen Termin vorschlagen - Gợi ý cuộc hẹn

  • Hast du/Haben Sie morgen/am Montag/am Wochenende Zeit?: Bạn có thời gian vào ngày mai/thứ hai/cuối tuần không?

  • Hast du/Haben Sie Pläne für das Wochenende?: Bạn có kế hoạch gì vào cuối tuần chưa?

  • Was machst du/machen Sie am Montagabend/im Januar/im Winter?: Bạn sẽ làm gì vào tối thứ hai/tháng 1/mùa đông?

  • Was willst du/wollt ihr/wollen Sie nächsten Sonntag machen?: Bạn sẽ làm gì vào chủ nhật tới?

  • Wann treffen/sehen wir uns?: Khi nào chúng ta gặp nhau?

  • Treffen wir uns am Wochenende?: Chúng ta gặp nhau vào cuối tuần chứ?

  • Vielleicht können wir uns am Sonntagvormittag treffen. Was denkst du?: Có lẽ chúng ta có thể gặp nhau vào sáng chủ nhật. Bạn thấy được không?

Gợi ý về một cuộc hẹn ở Đức

einen Termin zusagen - Đồng ý lịch hẹn

  • Am Montag um 11 Uhr habe ich Zeit: Tôi có thời gian vào 11 giờ sáng thứ hai

  • Am Montagvormittag kann ich: Tôi có thời gian vào sáng thứ hai

  • Am Montag um 11 Uhr ist es möglich. Da habe ich Zeit: 11 giờ sáng thứ hai ổn đấy. Lúc đó tôi có thời gian.

  • Wir treffen uns am Montag um 11 Uhr: Chúng ta gặp nhau lúc 11 giờ sáng thứ hai

  • Montag um 11 Uhr geht in Ordnung: 11 sáng thứ hai được đấy

einen Termin absagen - Từ chối lịch hẹn

  • Am Montag um 11 Uhr kann ich leider nicht: 11 giờ sáng thứ hai tôi không có thời gian

  • Es tut mir leid, aber am  Montag um 11 Uhr habe ich keine Zeit: Xin lỗi, tôi không có thời gian vào 11 giờ sáng thứ hai

  • Der Termin am Montag um 11 Uhr ist leider nicht möglich: Rất tiếc nhưng 11 sáng thứ hai không được rồi

Từ vựng A2 tiếng Đức

einen Termin verschieben - Hoãn lịch hẹn

  • Am Montag um 11 Uhr kann ich leider nicht. Geht es auch um 13 Uhr?: Tôi không có thời gian vào 11 giờ sáng thứ hai. Vậy thì 1 giờ chiều có được không? 

  • Am Montag um 11 Uhr kann ich nicht, aber vielleicht können wir uns am Sonntag treffen. Was denkst du/denken Sie?: Tôi không có thời gian vào 11 giờ sáng thứ hai nhưng chúng ta có thể gặp nhau vào chủ nhật. Bạn thấy có được không?

  • Der Termin ist leider nicht möglich. Ich brauche einen neuen Termin: Lịch hẹn này không phù hợp. Tôi cần một lịch hẹn mới

Dialoge - Các đoạn hội thoại

Dialog 1 - einen Termin zusagen

A: Möchten Sie am Samstagabend mit mir ins Theater gehen? In der Burg Friedberg gibt es "Romeo und Julia". (Bạn có muốn đến nhà hát cùng tôi vào chiều thứ 7 không? Trong trấn Friedberg có vở kịch "Romeo và Juliet".)

B: Ja, gerne. Und wann? (Vâng, tôi rất thích. Khi nào thế?)

A: Um halb acht. (Lúc bảy giờ rưỡi)

B: Ja, gut. Bis dann. (Vâng, tốt lắm. Hẹn gặp lại sau.)

Dialog 2 - einen Termin absagen

A: Gehst du am Samstagabend  mit mir tanzen? In Ka Eins gibt es "Tango Cafe". (Bạn có đi nhảy với mình vào chiều ngày thứ 7 không? Tại Ka Eins có quán "Tango Cafe.)

B: Nein, da habe ich keine Zeit. Da gehe ich mit meinem Bruder ins Kino. (Không, ngày đó tớ không có thời gian. Hôm đó tớ đi xem phim với em trai.)

Übung

Ergänzt dann die Sätze

1.  Ich brauche  ___ Termin.

A. einen

B. ein

2. Hast du ___ Montagnachmittag Zeit?

A. um

B. am

3. ___ wir uns am Samstagabend treffen?

A. Wenn

B. Wann

4. Es ___ mir leid, aber am Freitagvormittag kann ich nicht.

A. tut

B. geht

5. Übermorgen habe ich frei. Wir können uns ___ und etwas zusammen machen.

A. kennen

B. treffen

Lösung

  1. A
  2. B
  3. B
  4. A
  5. B

Qua bài viết này, Phuong Nam Education hy vọng các bạn sẽ biết thêm một số cách nói khác khi đặt lịch hẹn bằng tiếng Đức. Hiện tại Phuong Nam Education đang có rất nhiều ưu đãi dành cho các khóa học tiếng Đức từ A1 đến B2. Hãy liên hệ ngay đến hotline 1900 2615 để nhận được thông tin chi tiết nhất các nhé!

THƯ VIỆN LIÊN QUAN

Im Supermarkt - Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong siêu thị
Im Supermarkt - Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong siêu thị

Im Supermarkt - Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong siêu thị là chủ điểm từ vựng không thể bỏ quan khi học tiếng Đức.

Der Garten - Từ vựng tiếng Đức chủ đề khu vườn
Der Garten - Từ vựng tiếng Đức chủ đề khu vườn

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Der Garten (Khu vườn) với những vật dụng và các hoạt động làm vườn quen thuộc.

Ordinalzahlen auf Deutsch - Số thứ tự trong tiếng Đức
Ordinalzahlen auf Deutsch - Số thứ tự trong tiếng Đức

Chúng ta sử dụng số thứ tự khi muốn liệt kê và xếp thức tự cho một danh sách nào đó. Tùy thuộc vào từ loại văn bản mà ta sẽ viết số thứ tự theo...

Die Farben - Màu sắc
Die Farben - Màu sắc

Cuộc sống của chúng ta sẽ như thế nào nếu không có màu sắc? Chắc chắn mỗi người đều có một màu sắc ưu thích riêng của mình. Bạn đã biết cách viết...

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Zalo chat