Không tìm thấy nội dung phù hợp
Du học nghề Đức Du học Đại học
Hotline: 1900 7060  ·  (028) 3622 8849
Tài liệu  /  Từ vựng · A1  /  Das Essen - Đồ Ăn
A1 Từ vựng

Das Essen - Đồ Ăn

Das Essen - Đồ Ăn

Chủ đề mà chúng ta sẽ cùng nhau học ngày hôm nay đó chính là chủ đề Das Essen - Đồ ăn, một chủ đề vô cùng quen thuộc, gần gũi. Trong trình độ A1 tiếng Đức, chúng ta rất cần phải học và ghi nhớ vốn từ vựng cơ bản này. Và khi vào mua sắm trong siêu thị ở Đức, thì chúng ta sẽ hỏi và nói như thế nào? Hãy cùng Phuong Nam Education khám phá nhé!

Chủ đề về Das Essen - Đồ Ăn

Wortschatz - Từ vựng

Gemüse - Rau củ

 Der Salat

 Sa-lat

 Die Zwiebel-n

 Hành tây

 Der Kohl-e

 Bắp cải

 Der Blumenkohl-e

 Súp lơ

 Der Kürbis-se

 Quả bí

 Der Knoblauch

 Tỏi

 Der Koriander

 Rau mùi

 Der Kartoffel-n

 Củ khoai tây

Die Blumenkohle

Essen - Đồ ăn

 Der Reis-e

 Gạo

 Die Butter

 Bơ

 Die Wurst

 Xúc xích

 Der Kuchen

 Bánh ngọt

 Das Brot-e

  Bánh mỳ

 Das Müsli

 Mứt

 Das Hähnchen

 Thịt gà

 Das Rindfleisch

 Thịt bò

 Das Schweinefleisch

 Thịt lợn

 Der Fisch, -e

 Cá

Die Kuchen

Obst - Hoa quả

 Der Apfel- Die Äpfeln

 Quả táo

 Die Erdbeere-n

 Quả dâu tây

 Die Traube-n

 Quả nho

 Die Pfirsiche-n

 Quả đào

 Die Pflaume-n

 Quả mận

 Die Birne

 Quả lê

 Die Orange-n

 Quả cam

 Die Ananas-se

 Quả dứa

 Die Banane-n

 Quả chuối

Die Erdbeeren

Einige gebräuchliche Verben  mit dem Essen - Một số động từ phổ biến

 kaufen

 mua

 verkaufen

 bán

 essen

 ăn

 bringen

 mang

 nehmen

 cần

 brauchen

 cần

Einkaufen im Supermarkt - Mua sắm trong siêu thị

Einkaufen im Supermarkt

Der Preis (Hỏi giá cả)

Was/Wie viel + kostet/kosten + N?

Ví dụ:

  • Was kostet die Limonade? - 96 Cent

        (Quả chanh này bao nhiêu tiền? - 96 cent)

Das Kaufen

Was möchten Sie? / Was brauchen Sie? 

       - Ich möchte …... / Ich brauche ... 

Ví dụ:

  • Was möchten Sie? - Ich möchte ein Brot.

         (Bạn muốn mua gì? - Tôi muốn một chiếc bánh mì.)

Sonst noch etwas ?  

 - Ja, ich nehme/ brauche noch ... 

 - Nein, das ist alles.

Ví dụ:

  • Sonst noch etwas ?   - Ja, ich nehme noch eine Kiste Erdbeeren.

                                            - Nein, das ist alles

          (Còn gì nữa không?   - À, cho tôi thêm 1 hộp dâu tây.

                                            - À không, đó là tất cả rồi.)

Übung - Bài tập

Übung: Wählen Sie ein anderes Wort - Chọn từ khác loại

  1.  

a, die Birne

b, die Orange

c, die Reise

  1.  

a, kaufen

b, Hähnchen

c, verkaufen

  1.  

a, das Müsli

b, das Rindfleisch

c, das Schweinefleisch

  1.  

a, die Ananasse

b, die Bananen

c, die Pfirsiche

Lösung - Đáp án

  1. c

  2. b

  3. a

  4. c

Qua bài học này, Phuong Nam Education chắc rằng bạn đã có thể học được những từ vựng cơ bản về chủ đề Das Essen - Đồ ăn rồi phải không? Các bạn hãy cố gắng luyện tập và ghi nhớ để chúng ta có thể vận dụng những từ ngữ ở trình độ A1 này thật hiệu quả. Và để có thể cập nhập và tiếp cận thêm nhiều bài viết về các chủ đề từ vựng mới, các bạn nhấn đường link: /thu-vien.html trong trang web để tiền kiếm. Còn nếu bạn quan tâm tới các khoá học tiếng Đức của Phuong Nam Education thì hãy nhấn vào đường link: /hoc-phi.html, tại đây sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về các khoá học và rất nhiều ưu đãi khi đăng ký khoá học.

 
Chia sẻ Facebook
Đăng ký tư vấn miễn phí
Messenger