A1
Từ vựng
Bài 5b: Farben (màu sắc)

Các màu cơ bản
| schwarz | màu đen |
| weiß | màu trắng |
| rot | màu đỏ |
| blau | màu xanh biển |
| grün | màu xanh lá |
| grau | màu xám |
| rosa | màu hồng |
| lila | màu tím |
| braun | màu nâu |
| gelb | màu vàng |
| orange | màu cam |
| bunte | nhiều màu |
Ngoài ra các bạn có thể thêm những tính từ dunkel và hell để chỉ độ đậm nhạt của các màu
Vd:
grau (màu xám) è dunkelgrau (màu xám đậm), hellgrau (màu xám nhạt).
rosa (màu hồng) è dunkelrosa (màu hồng đậm), hellrosa (màu hồng nhạt).
......
Übung (Bài tập)
Ergäzen Sie bitte die Farben (Các bạn hãy điền màu vào nhé)
.png)